Hotline: (0251).388.3660

Thông tin dược

THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ

ANTIGMIN (Neostigmin metylsulfat) - ANTIGMIN (Neostigmin metylsulfat)

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

ATROPIN SULFAT - ATROPIN SULFAT

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

BUPIVACAIN - BUPIVACAIN

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

FENTANYL 0,1 MG - ROTEXMEDICA (Fentanyl 0,0785 mg,ml) - FENTANYL 0,1 MG - ROTEXMEDICA (Fentanyl 0,0785 mg,ml)

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

PACIFLAM Midazolam 5mg.ml (Midazolam hydroclorid 5.56mg) - PACIFLAM Midazolam 5mg.ml (Midazolam hydroclorid 5.56mg)

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

SEVORANE (Sevoflurane) - SEVORANE (Sevoflurane)

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX:

TROYPOFOL (Propofol 10mg) - TROYPOFOL (Propofol 10mg)

Nhóm: THUỐC GÂY TÊ, GÂY MÊ, THUỐC GIÃN CƠ, GIẢI GIÃN CƠ
TT40:
Đường dùng:
Nước SX: